menu_book
見出し語検索結果 "tiền thưởng vào mùa hè" (1件)
日本語
名夏期手当
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
会社は夏期手当を出す。
swap_horiz
類語検索結果 "tiền thưởng vào mùa hè" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiền thưởng vào mùa hè" (1件)
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
会社は夏期手当を出す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)